Mô tả
Máy lọc nước Panasonic TK-HB50-S là máy lọc nước ion kiềm nội địa Nhật, công suất lọc 2.2 lít/phút, kết hợp điện phân và màng lọc sợi rỗng để hỗ trợ loại bỏ tạp chất, vi khuẩn có hại và tạo nhiều chế độ nước với độ pH khác nhau. Sản phẩm phù hợp cho gia đình cần một thiết bị gọn gàng, lắp âm tủ, dùng ổn định trong bếp và đáp ứng tốt nhu cầu uống, nấu nướng lẫn chăm sóc cá nhân.
Thiết kế âm tủ giúp khu vực bếp trông ngăn nắp hơn, trong khi hệ thống tạo nước đa chức năng mang đến sự linh hoạt khi sử dụng hằng ngày. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn vừa tiết kiệm không gian vừa đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

Thiết kế gọn gàng
Khác với nhiều mẫu máy lọc nước ion kiềm lắp nổi, Panasonic TK-HB50-S đưa phần lọc và bộ điện phân đặt âm tủ để tối ưu diện tích sử dụng. Cách bố trí này giúp thiết bị hòa vào không gian bếp một cách tinh tế hơn, hạn chế cảm giác cồng kềnh và giữ tổng thể khu vực nấu nướng sạch sẽ, gọn mắt.
Thiết kế này cũng giúp đường nước và khu vực thao tác trở nên thuận tiện hơn trong thực tế. Với gia đình ưu tiên sự ngăn nắp nhưng vẫn cần một thiết bị tạo nước ion kiềm đa chế độ, đây là lựa chọn rất đáng cân nhắc.



5 chế độ nước linh hoạt
Panasonic TK-HB50-S có thể tạo ra 5 chế độ nước khác nhau chỉ bằng thao tác chọn nút, giúp người dùng dễ dàng chọn đúng loại nước cho từng mục đích. Từ uống trực tiếp, pha chế, nấu nướng đến chăm sóc cá nhân, mỗi chế độ đều có vai trò riêng để phục vụ sinh hoạt hằng ngày một cách thuận tiện hơn.
Lưu ý rằng nước có tính axit nhẹ không dùng để uống trực tiếp. Việc phân tách rõ ràng từng chế độ nước giúp người dùng thao tác an toàn hơn, đồng thời tận dụng máy hiệu quả hơn trong thực tế.

Chế độ nước ACID
Chế độ ACID có độ pH khoảng 5.5 đến 6, phù hợp cho nhu cầu chăm sóc da và tóc hoặc dùng để làm sạch mì sợi trước khi chế biến. Đây là loại nước phục vụ cho các mục đích sử dụng ngoài uống trực tiếp.
Không dùng để uống trực tiếp. Người dùng nên phân biệt rõ chế độ này để sử dụng đúng công năng và tránh nhầm lẫn với các chế độ nước uống.

Chế độ nước tinh khiết
Nước tinh khiết có độ pH khoảng 7.0, có thể uống trực tiếp tại vòi và dùng cho các nhu cầu như uống thuốc hoặc pha sữa cho em bé. Đây là chế độ gần với nước trung tính, phù hợp cho nhiều tình huống cần sự an toàn và ổn định.
Việc có riêng chế độ nước tinh khiết giúp máy đáp ứng tốt hơn nhu cầu của gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cần sử dụng nước ở trạng thái cân bằng. Đây cũng là chế độ rất tiện khi muốn dùng ngay mà không cần thêm bước xử lý nào khác.

Chế độ nước kiềm 1
Chế độ nước kiềm 1 có độ pH từ 8.0 đến 9.0, thích hợp cho người mới bắt đầu làm quen với nước ion kiềm. Nước ở mức này có thể dùng để nấu cơm, pha chế rượu và hỗ trợ làm mềm thịt cứng hoặc thịt có gân.
Đây là mức kiềm nhẹ, thường được xem là bước khởi đầu phù hợp trước khi chuyển sang các cấp cao hơn. Người dùng có thể tận dụng cho nhiều mục đích trong bếp mà vẫn dễ thích nghi khi mới sử dụng.

Chế độ nước kiềm 2
Chế độ nước kiềm 2 có độ pH từ 8.5 đến 9.5, phù hợp cho người đã quen uống nước ion kiềm. Ngoài việc uống hằng ngày, nước ở mức này còn có thể dùng để nấu cơm và hỗ trợ làm nhanh mềm các loại đậu cứng.
So với mức kiềm 1, chế độ này thường được lựa chọn khi người dùng đã quen với nước ion kiềm và muốn nâng dần mức sử dụng. Điều đó giúp việc chuyển đổi thói quen uống nước trở nên tự nhiên hơn.

Chế độ nước kiềm 3
Chế độ nước kiềm 3 có độ pH từ 9.0 đến 10.0, dành cho người đã quen dùng nước ion kiềm hằng ngày. Ở mức này, nước có thể hỗ trợ nấu cơm, trung hòa axit do rượu bia gây ra và làm giảm vị đắng, mùi hăng của rau củ.
Chế độ này cũng được cho là giúp hoa tươi lâu hơn khi dùng trong quá trình bảo quản. Nhờ đó, nước kiềm không chỉ phục vụ cho uống mà còn hữu ích trong nhiều công việc nội trợ khác.

Khả năng lọc hiệu quả
Panasonic TK-HB50-S sử dụng công nghệ màng lọc sợi rỗng để xử lý các tạp chất có kích thước lớn hơn 0.1 micromet, bao gồm những tác nhân như Coliform, Ecoli và nhiều chất gây hại khác trong nước. Theo thông tin sản phẩm, thiết bị có khả năng loại bỏ tới 99.9% vi khuẩn và 13+4 nhóm chất gây hại.
Công nghệ lọc này giúp nước đầu ra sạch hơn trước khi đi vào quá trình điện phân, từ đó hỗ trợ tạo ra nhiều chế độ nước ổn định và an toàn hơn cho sinh hoạt gia đình. Đây là phần rất quan trọng nếu người dùng ưu tiên chất lượng nước mỗi ngày.

An toàn và dễ dùng
Máy được trang bị cơ chế cảnh báo bằng đèn đỏ, âm báo và khả năng tự động chuyển về chế độ nước uống ở lần sử dụng tiếp theo. Các tính năng này giúp giảm rủi ro chọn nhầm nước ion hóa mạnh hoặc nước axit, nhất là với người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ.
Nhờ cách vận hành tự động và hiển thị rõ ràng, Panasonic TK-HB50-S dễ sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Việc theo dõi, thao tác và chuyển chế độ cũng thuận tiện hơn cho cả gia đình.
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Panasonic | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Model | TK-HB50-S | ||||
| Điện áp | 100V | ||||
| Công suất | 88 W | ||||
| Áp suất nước | 0.07 đến 0.35 Mpa | ||||
| Nhiệt độ nước sử dụng | Dưới 35 °C | ||||
| Tỉ lệ nước thải | 12:1 | ||||
| Điện cực | 5 tấm | ||||
| Chất liệu | Nhựa ABS, Bạch kim, Titan | ||||
| Thân máy | Kích thước | 300 x 170 x 115 mm (cao x rộng x sâu) | |||
| Vòi xoay | Bán kính quay 171 mm x cao 310 mm | ||||
| Khối lượng | 2.9 kg | ||||
| Phương pháp điện phân | Điện phân liên tục | ||||
| Tính năng | Loại bỏ 99,9% vi khuẩn và 13+4 chất gây hại tiềm ẩn trong nguồn nước; công nghệ sợi màng rỗng siêu mịn do Panasonic phát triển; không gây lãng phí nước, không can thiệp vào khoáng chất tự nhiên có trong nước; thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, dễ thay bộ lọc; tạo kiềm trong nước; lưu ý: chỉ dùng cho nước máy, không dùng được với nước nóng. | ||||
| Chế độ làm việc | Điều khiển hoàn toàn tự động (digital); hệ thống có các tùy chọn mức Alkaline cho nhiều mục đích sử dụng; chế độ tạo nước acid dùng để chăm sóc da mặt; chế độ tạo nước tinh khiết dùng để uống thông thường, pha sữa cho trẻ em; chế độ cảnh báo dòng chảy; chế độ báo hiệu thay cục lọc; chế độ tự làm sạch hệ thống; chế độ khôi phục cài đặt gốc. | ||||
| Thời gian sử dụng liên tục | Kiềm 1/2/3: khoảng 30 phút; nước có tính axit: khoảng 10 phút | ||||
| Lượng nước định mức | 2,0L / phút (khi áp suất nước là 0,1MPa và 20°C) | ||||
| Làm sạch điện cực | Phương pháp làm sạch tự động | ||||
| Lõi lọc | TK-HB41C1 | ||||
| Cấu tạo lõi lọc | Vải không dệt, than hoạt tính dạng hạt, gốm, bột than hoạt tính, màng lọc sợi rỗng | ||||
| Tốc độ dòng lọc | 2.2L | ||||
| Áp suất nước tối thiểu | 0.07MPa | ||||
| Khả năng lọc nước | Clo dư | 12000L | |||
| Độ đục | 12000L | ||||
| Tổng hợp chất hữu cơ Trihalomethane | 12000L | ||||
| Chloroform | 12000L | ||||
| Bromodichloromethane | 12000L | ||||
| Dibromochloromethane | 12000L | ||||
| Bromoform | 12000L | ||||
| Chì hòa tan | 12000L | ||||
| Hóa học nông nghiệp (CAT) | 12000L | ||||
| 2-MIB (mùi nấm mốc) | 12000L | ||||
| Tetrachloroethylene | 12000L | ||||
| Trichloroethylene | 12000L | ||||
| 1, 1, 1 – Trichloroethane | 12000L | ||||
| Tạp chất khác | Sắt (hạt mịn), nhôm (trung tính), mùi mốc (geosmin), phenol | ||||
| Không thể lọc | Muối (nước biển), ion kim loại (ngoại trừ chì hòa tan) trong nước | ||||
| Thời gian thay thế lõi lọc | 12 tháng (30L/ngày) | ||||
| Chứng nhận y tế Nhật Bản | 226AKBZX00125000 | ||||
| Sản xuất | Nhật Bản | ||||
Hình ảnh thực tế






Lưu ý khi sử dụng
- Không uống nước Acidic.
- Không phù hợp với người bị rối loạn kali, mắc bệnh hiểm nghèo hoặc có chỉ số kiềm cao trong dạ dày.
- Trong thời gian đầu sử dụng, nếu thấy khô miệng hoặc đi ngoài nhiều khi uống mức kiềm cao thì nên bắt đầu từ mức 1, sau đó tăng dần lên mức 2 và mức 3.
- Nước kiềm khi đun sôi có thể tạo kết tủa trắng và làm mất một phần khoáng chất.
- Nước sẽ giữ chất lượng tốt nhất khi dùng trực tiếp tại vòi.







Giao hàng siêu nhanh, đóng gói rất cẩn thận và chắc chắn.
Mình chuộng đồ điện máy Nhật vì độ bền cao, cắm qua cục đổi nguồn 100V là xài trơn tru.
Máy nội địa xài cực kỳ tiết kiệm điện, dùng một thời gian thấy hóa đơn tiền điện giảm rỗ rệt.